Decal Cuộn Là Gì? Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Decal cuộn (roll label/sticker) là tem nhãn được in liên tục trên nền cuộn lớn, sau đó cắt và quấn thành từng cuộn nhỏ theo kích thước tiêu chuẩn của máy dán nhãn. Mỗi cái tem vẫn dính trên lớp backing (lớp giấy silicon sau) và được cấp ra từng cái khi chạy qua máy.
Ứng dụng phổ biến của decal cuộn:
- Máy dán nhãn bán tự động: Người vận hành đặt chai/hộp, máy dán tem tự động vào vị trí đã định
- Máy in + dán nhãn thermal: In thông tin biến số (NSX/HSD/lô) và dán ngay vào sản phẩm trong cùng một bước
- Dán tay nhanh hơn: Cuộn decal dễ cầm và dán liên tục hơn tờ rời A4, phù hợp cho đơn hàng 200–500 cái/ngày
- Tem niêm phong cuộn: Sticker tròn/oval dạng cuộn để niêm phong hàng loạt túi/hộp
Thông Số Kỹ Thuật Decal Cuộn Cần Biết
1. Kích thước lõi (Core diameter)
Lõi là ống carton bên trong cuộn. Hai kích thước phổ biến nhất:
- Lõi 40mm (1.5 inch): Dùng cho máy dán nhỏ, cầm tay, máy dispenser để bàn
- Lõi 76mm (3 inch): Chuẩn công nghiệp, dùng cho máy in Zebra, TSC, Datamax, máy dán tự động
2. Hướng quấn (Winding direction)
Hướng quấn ảnh hưởng đến chiều tem khi ra khỏi máy dán. Có 4 hướng theo tiêu chuẩn quốc tế (Wind 1, 2, 3, 4 – hoặc Out-wound vs In-wound). Thông báo cho xưởng biết máy của bạn cần hướng cuộn nào khi đặt hàng.
3. Khoảng cách giữa các tem (Gap/notch)
Máy dán nhãn nhận biết điểm cắt giữa các tem thông qua khoảng trống (gap) hoặc lỗ (notch) giữa các tem. Khoảng cách tiêu chuẩn: 2–3mm. Một số máy dùng cảm biến màu đen (black mark) thay vì gap.
4. Kích thước tổng cuộn (Roll OD)
Đường kính ngoài cuộn thường là 150–250mm. Cuộn lớn hơn = nhiều tem hơn mỗi lần thay cuộn = ít dừng máy hơn. Phổ biến nhất: 200mm (~800–1200 tem/cuộn tùy kích thước tem).
5. Vật liệu backing (liner)
Backing là lớp giấy silicon phía sau. Hai loại phổ biến: silicone đơn (standard) và silicone đôi (double-sided). Backing mỏng giúp cuộn chứa nhiều tem hơn nhưng dễ rách khi chạy tốc độ cao.
Các Chất Liệu Decal Cuộn Phổ Biến
| Chất Liệu | Đặc Điểm | Phù Hợp Với | Độ Bền |
|---|---|---|---|
| Giấy matte/glossy | Nhẹ, in màu đẹp, giá rẻ | Hàng tiêu dùng thông thường, kho trong nhà | Thấp (không chịu nước) |
| PP trắng chống nước | Chịu nước, bền, màu tươi | Chai nước, đồ uống, mỹ phẩm, hóa chất | Cao |
| PP trong suốt | No-label look, trong suốt | Chai thủy tinh, sản phẩm cao cấp | Cao |
| Giấy thermal | In nhiệt trực tiếp, không cần mực | Máy in Zebra/TSC, tem barcode/kho | Trung bình |
| PVC vinyl | Rất bền, chịu UV và hóa chất | Ngoài trời, thiết bị công nghiệp | Rất cao |
Bảng Giá In Decal Cuộn Tại HUG (2026)
| Số Lượng | Giấy (matte/glossy) | PP Trắng/Trong | Thermal Paper | PVC Vinyl |
|---|---|---|---|---|
| 500 cái (1 cuộn nhỏ) | từ 180.000đ | từ 280.000đ | từ 150.000đ | từ 380.000đ |
| 1.000 cái | từ 280.000đ | từ 450.000đ | từ 220.000đ | từ 620.000đ |
| 3.000 cái | từ 650.000đ | từ 1.000.000đ | từ 500.000đ | từ 1.500.000đ |
| 5.000 cái | từ 950.000đ | từ 1.500.000đ | từ 750.000đ | Báo giá |
* Kích thước tham chiếu ≤ 60×40mm. Lõi 40mm hoặc 76mm. Hướng cuộn theo yêu cầu. Giá thay đổi theo kích thước tem và số hàng/cuộn.
Decal Cuộn vs. Tờ Rời: Nên Chọn Loại Nào?
| Tiêu Chí | Decal Tờ Rời (Sheet) | Decal Cuộn (Roll) |
|---|---|---|
| Số lượng tối thiểu | Từ 10 cái | Từ 300–500 cái |
| Dán thủ công | Tốt (tách từng tờ A4) | Khá (cầm cuộn, bóc từng cái) |
| Máy dán tự động | Không phù hợp | Hoàn toàn phù hợp |
| Giá/cái (số lớn) | Cao hơn cuộn ~15–25% | Rẻ hơn (ít waste, setup nhanh) |
| Bảo quản | Cần giữ phẳng, tránh uốn cong | Gọn gàng, dễ xếp kho |
| Phù hợp khi | Thử mẫu, đơn lẻ, SL < 200/ngày | SL > 200/ngày, có máy dán |
Cách Chọn Máy Dán Nhãn Phù Hợp Với Decal Cuộn
Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư máy dán nhãn tự động, dưới đây là gợi ý theo quy mô:
Dưới 500 sản phẩm/ngày: Máy dán bán tự động để bàn
Ví dụ: máy dán nhãn chai tròn desktop (~3–8 triệu đồng). Dùng cuộn lõi 40mm. Tốc độ 20–40 chai/phút. Phù hợp cho cơ sở sản xuất nhỏ, xưởng gia đình.
500–2000 sản phẩm/ngày: Máy dán tự động tốc độ trung bình
Máy dán có conveyor belt, tốc độ 60–120 chai/phút (~15–40 triệu đồng). Lõi 76mm, dùng cuộn đường kính 250–300mm. Có thể tích hợp máy in thermal để in biến số đồng thời.
Trên 2000 sản phẩm/ngày: Dây chuyền công nghiệp
Máy dán tốc độ cao tích hợp vision system, tốc độ 200–600 chai/phút. Đây là giải pháp cho nhà máy sản xuất lớn, cần tư vấn riêng về thông số cuộn.
Cách Đặt In Decal Cuộn Đúng Thông Số
Để đặt in decal cuộn chính xác, bạn cần cung cấp:
- Kích thước tem: Rộng × Cao (mm)
- Số lượng: Tổng số cái hoặc số cuộn
- Kích thước lõi: 40mm hay 76mm
- Hướng cuộn: Out-wound hay In-wound (có thể gửi ảnh máy dán của bạn)
- Chất liệu: Giấy, PP, thermal, PVC...
- Khoảng cách tem: Gap chuẩn 2–3mm hay theo yêu cầu máy
- File thiết kế: AI/PDF vector hoặc PNG 300DPI
Cần Tư Vấn Decal Cuộn Phù Hợp Máy Của Bạn?
Gửi ảnh máy dán nhãn hoặc thông số máy qua Zalo – HUG sẽ tư vấn thông số cuộn phù hợp và báo giá ngay.